bờ sông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần đất liền nằm dọc theo hai bên lòng sông: "bờ sông" chỉ phần đất cao hơn mặt nước, tạo thành ranh giới giữa dòng chảy của sông và đất liền.
- Khu vực tiếp giáp giữa sông và đất: Đây là khu vực chuyển tiếp, thường có thảm thực vật hoặc được con người sử dụng cho các hoạt sinh hoạt, sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân thường giặt quần áo ở bờ sông. (Người dân thường giặt quần áo ở bờ sông.)
- Bờ sông phía nam đã bị sạt lở sau trận mưa lớn. (Bờ sông phía nam đã bị sạt lở sau trận mưa lớn.)
- Trẻ con thích chạy nhảy dọc theo bờ sông. (Trẻ con thích chạy nhảy dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bờ sông bờ suối": một cách nói mang tính tổng quát, chỉ những vùng đất ven các dòng nước chảy.
- Công việc khảo sát địa chất phải đi khắp nơi, từ rừng sâu đến bờ sông bờ suối. (Công việc khảo sát địa chất phải đi khắp nơi, từ rừng sâu đến bờ sông bờ suối.)
"sống chết có nhau, bờ sông cũng lội": thành ngữ thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc, sẵn sàng cùng nhau vượt qua khó khăn.
- Họ là bạn chí cốt, sống chết có nhau, bờ sông cũng lội. (Họ là bạn chí cốt, sống chết có nhau, bờ sông cũng lội.)
Biến thể và từ gần giống
Bờ (danh từ): phần đất cao tiếp giáp với vùng nước (sông, hồ, biển).
- bờ hồ (bờ hồ), bờ biển (bờ biển).
Bờ bãi (danh từ): vùng đất bằng phẳng ven sông, thường được bồi đắp phù sa.
- Bờ bãi ven sông rất màu mỡ, thích hợp trồng màu. (Bờ bãi ven sông rất màu mỡ, thích hợp trồng màu.)
Triền sông (danh từ): sườn dốc hoặc vùng đất dọc theo bờ sông.
- Những cây liễu rủ bóng xuống triền sông. (Những cây liễu rủ bóng xuống triền sông.)
Từ đồng nghĩa
- Ven sông: khu vực ở cạnh bờ sông.
- Bến sông: nơi cụ thể ở bờ sông dùng để đậu, lên xuống thuyền bè, hàng hóa.
Các cụm từ liên quan
Bờ đê: công trình đắp cao dọc theo sông để ngăn lũ.
- Mọi người đang tăng cường bờ đê trước mùa mưa bão. (Mọi người đang tăng cường bờ đê trước mùa mưa bão.)
Bờ dậu: hàng rào cây xanh (thường là cây dâm bụt) được trồng làm ranh giới.
- Con đường làng nhỏ chạy quanh co sau những bờ dậu xanh mướt. (Con đường làng nhỏ chạy quanh co sau những bờ dậu xanh mướt.)
Thành ngữ liên quan
Lên bờ xuống ruộng: chỉ công việc đồng áng vất vả, hoặc chỉ sự thay đổi địa vị, hoàn cảnh (nghĩa bóng).
- Cuộc sống lên bờ xuống ruộng của người nông dân quanh năm vất vả. (Cuộc sống lên bờ xuống ruộng của người nông dân quanh năm vất vả.)
Bờ xôi ruộng mật: chỉ những thửa ruộng màu mỡ, trù phú ven sông.
- Vùng đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất bờ xôi ruộng mật. (Vùng đồng bằng sông Cửu Long là vùng đất bờ xôi ruộng mật.)